Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 養禍

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9F4D, tổng 19 nét, bộ tề 齊 (+5 nét)

Xem thêm:

giáo, hiệu [ jiǎo , xiào ]

6586, tổng 20 nét, bộ phác 攴 (+16 nét)

Nghĩa: dạy cho, giác ngộ cho

Xem thêm:

災區
tai khu

Quảng Cáo

cửa kính tân phú