Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+16 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25990

UTF-8: E69686

UTF-32: 6586

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau6

Định nghĩa tiếng Anh: teach, instruct; be aroused; awake; intelligent

Tiếng Nhật: ガク まなぶ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIERU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU KAKU GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiào

Âm thời Đường: gàu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trì [ ]

62F8, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

quy, vy [ wéi ]

6F59, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: sông Vi (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

8D86, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 (+5 nét)

Quảng Cáo

bán lạc ngon