Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餋 - | 餋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39179

UTF-8: E9A48B

UTF-32: 990B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Pinyin: juàn

Tiếng Nhật: ケン カン ヨウ

Quan Thoại: juàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

馬蹄
mã đề

Xem thêm:

triết [ zhē , zhé ]

8707, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con sứa ; 2. đốt, cắn

Xem thêm:

đặng [ dèng ]

9093, tổng 4 nét, bộ ấp 邑 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nước Đặng ; 2. họ Đặng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dothainam