Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殉

殉

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+6 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27529

UTF-8: E6AE89

UTF-32: 6B89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon1

Định nghĩa tiếng Anh: die for cause, be martyr for

Tiếng Hàn (Hangul): 순:0E

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: ジュン シュン エン したがう

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xùn

Âm thời Đường: zuìn

Tiếng Việt: tuẫn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điển, điễn [ tiǎn ]

6B84, tổng 9 nét, bộ ngạt 歹 (+5 nét)

Nghĩa: hết, đứt

Xem thêm:

[ ]

9231, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng