Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39200

UTF-8: E9A4A0

UTF-32: 9920

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: beng2

Định nghĩa tiếng Anh: rice-cakes, biscuits

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ もち

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI KURAU

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

châm, thầm [ ]

67AE, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

生計
sanh kế

Quảng Cáo

bánh canh khô