Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餠 - bính | 餠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39200

UTF-8: E9A4A0

UTF-32: 9920

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: beng2

Định nghĩa tiếng Anh: rice-cakes, biscuits

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ もち

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI KURAU

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

因循
nhân tuần

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

7C6C, tổng 24 nét, bộ trúc 竹 (+18 nét)

Nghĩa: hàng rào, bờ giậu

Xem thêm:

不丹
bất đan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mì vắt