Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39866

UTF-8: E9AEBA

UTF-32: 9BBA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa2

Định nghĩa tiếng Anh: minced and salted fish; a place in Sichuan

Pinyin: zhǎ

Tiếng Nhật: シャ

Quan Thoại: zhǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sinh [ shēng ]

7272, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)

Nghĩa: súc vật dùng để cúng tế

Xem thêm:

nghi, nghĩ, ngưng, ngật [ nǐ , níng , yí ]

7591, tổng 14 nét, bộ sơ 疋 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nghi ngờ ; 2. ngỡ là

Xem thêm:

quyền, quyển [ quán ]

60D3, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: nghiêm chỉnh, đứng đắn

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng