Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 餤

餤

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39204

UTF-8: E9A4A4

UTF-32: 9924

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: incite

Pinyin: tán,dàn

Tiếng Nhật: タン ダン エン

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU KUU

Tiếng Nhật (On): TAN

Quan Thoại: tán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đáng, đảng [ dǎng , dàng , tǎng ]

64CB, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. kháng cự, chống lại ; 2. sắp xếp

Xem thêm:

sàm [ chán ]

703A, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: 1. nước đổ vào hang động ; 2. mồ hôi trên tay chân

Quảng Cáo

thợ khoan tường