
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+9 nét) (ăn)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 39216
UTF-8: E9A4B0
UTF-32: 9930
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 1 - (楚霸王墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Niệm xứ - (Mahàsatipatthana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: