Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餰 - chiên | 餰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39216

UTF-8: E9A4B0

UTF-32: 9930

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiān,zhān

Tiếng Nhật: ケン コン セン かゆ

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

枕塊
chẩm khối

Xem thêm:

bằng [ ]

5874, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

xúc [ chù ]

6B5C, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Nghĩa: 1. giận giữ ; 2. hống hách, kiêu ngạo, kiêu căng ; 3. (tên riêng)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng