Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餱 - hầu | 餱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39217

UTF-8: E9A4B1

UTF-32: 9931

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau4

Định nghĩa tiếng Anh: dry goods, dry provisions

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hóu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): HOSHIII

Tiếng Nhật (On): KOU GU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hóu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

哀素
ai tố

Xem thêm:

架势
giá thế

Xem thêm:

[ ]

5752, tổng nét, bộ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon