
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+9 nét) (ăn)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 39217
UTF-8: E9A4B1
UTF-32: 9931
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giáp Thành Mã Phục Ba miếu - (夾城馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nễ giang khẩu hương vọng - (瀰江口鄉望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Diệu Pháp Liên Hoa Kinh - (妙法蓮華經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: