Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39223

UTF-8: E9A4B7

UTF-32: 9937

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: stir and cook

Pinyin: chā

Quan Thoại: chā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bái [ bài ]

62DC, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lạy, vái ; 2. chúc mừng ; 3. tôn kính

Xem thêm:

biếm [ biǎn ]

8D2C, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. biếm xuống, giảm xuống ; 2. giáng chức ; 3. chê bai

Xem thêm:

[ méi ]

9E5B, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm