Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餷 - | 餷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39223

UTF-8: E9A4B7

UTF-32: 9937

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: stir and cook

Pinyin: chā

Quan Thoại: chā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

正心
chính tâm

Xem thêm:

[ ]

8B89, tổng 22 nét, bộ ngôn 言 (+15 nét)

Xem thêm:

hoả [ huǒ ]

94AC, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố honmi, Ho

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng