Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 按問
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bình, bính, tinh, tính, tịnh [ bīng , bìng ]

5E77, tổng 8 nét, bộ can 干 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hợp, gồm ; 2. châu Tinh (Trung Quốc)

Xem thêm:

mao, mạo [ máo , mào ]

65C4, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: cờ mao (cờ có cắm lông đuôi bò tót)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò