Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+1 nét) (ăn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39225

UTF-8: E9A4B9

UTF-32: 9939

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Định nghĩa tiếng Anh: sugar; sugared; candy; crystallized sweetmeats

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ あめ

Tiếng Nhật (Kun): AME

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hác [ huò ]

55C0, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng