
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+1 nét) (ăn)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 39226
UTF-8: E9A4BA
UTF-32: 993A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)