Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+1 nét) (ăn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39227

UTF-8: E9A4BB

UTF-32: 993B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Định nghĩa tiếng Anh: cakes, pastry

Pinyin: gāo

Tiếng Nhật: コウ こなもち

Tiếng Nhật (Kun): KONAMOCHI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: gāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

văn, vấn, vặn [ wén , wèn ]

805E, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Nghĩa: nghe; tiếng động tới, tiếng truyền tới

Xem thêm:

[ āi ]

92B0, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

tuyên [ xuān ]

5BA3, tổng 9 nét, bộ miên 宀 (+6 nét)

Nghĩa: bộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng