Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餻 - cao | 餻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+1 nét) (ăn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39227

UTF-8: E9A4BB

UTF-32: 993B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Định nghĩa tiếng Anh: cakes, pastry

Pinyin: gāo

Tiếng Nhật: コウ こなもち

Tiếng Nhật (Kun): KONAMOCHI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: gāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cán, hoán [ guǎn , huàn , wǎn ]

6D63, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: giặt (quần áo)

Xem thêm:

憑噫
bằng ý

Xem thêm:

sạn, sản [ chǎn ]

93DF, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái nạo bằng sắt, cái xẻng ; 2. gọt, nạo, xúc, xới

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dothainam