
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 32862
UTF-8: E8819E
UTF-32: 805E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vinh Khải Kỳ thập tuệ xứ - (榮棨期拾穗處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đăng Nhạc Dương lâu - (登岳陽樓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn DuXem thêm: