Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32862

UTF-8: E8819E

UTF-32: 805E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: hear; smell; make known; news

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wén,wèn

Tiếng Nhật: ブン モン きく きこえる

Tiếng Nhật (Kun): KIKU KIKOERU KIKOE

Tiếng Nhật (On): BUN MON

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: wén

Âm thời Đường: *miən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5FB6, tổng 14 nét, bộ xích 彳 (+11 nét)

Xem thêm:

lựu [ liù ]

9724, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: giọt nước rỏ từ mái nhà

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng