
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+11 nét) (ăn)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 39237
UTF-8: E9A585
UTF-32: 9945
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngục trung nhật ký - (獄中日記) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Jìvak - (Jìvaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật