Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饆 - | 饆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+11 nét) (ăn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39238

UTF-8: E9A586

UTF-32: 9946

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI

Tiếng Nhật (On): HITSU HICHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

情調
tình điệu

Xem thêm:

措施
thố thi

Xem thêm:

la, loã [ luǒ ]

651E, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: 1. xé ; 2. vén lên

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram