Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39805

UTF-8: E9ADBD

UTF-32: 9B7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Pinyin: hán,hān

Tiếng Nhật: カン ガン

Quan Thoại: hán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trất [ ]

7004, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

tán, tản [ sǎn , sàn ]

6563, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Nghĩa: tan nhỏ ra

Xem thêm:

thảo [ cǎo ]

9A32, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: mái, cái, nái, con cái, giống cái

Quảng Cáo

kính xingfa