Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+11 nét) (ăn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39240

UTF-8: E9A588

UTF-32: 9948

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: food, meal; eat; offer

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiū

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: xiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thần [ chén ]

6668, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: buổi sáng sớm

Xem thêm:

quách, quắc, quặc, quốc [ guāi , guó ]

63B4, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đánh, bạt tai

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng