
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+11 nét) (ăn)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 39240
UTF-8: E9A588
UTF-32: 9948
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai kiều vãn diểu - (黃梅橋晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh