Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+2 nét) (ăn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 39269

UTF-8: E9A5A5

UTF-32: 9965

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: hunger, starving; hungry; a famine

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khích, kích [ jī , jiāo , jiào ]

6FC0, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nước bắn lên ; 2. mau, xiết ; 3. khích lệ, kích ; 4. dấy lên

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

83F5, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2