Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39290

UTF-8: E9A5BA

UTF-32: 997A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Định nghĩa tiếng Anh: stuffed dumplings

Quan Thoại: jiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

văn [ wén ]

5F63, tổng 7 nét, bộ sam 彡 (+4 nét)

Nghĩa: 1. màu sắc đẹp đẽ ; 2. xanh đỏ lẫn lộn

Xem thêm:

龍虎
long hổ

Quảng Cáo

cửa kính quận 1