Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 饺

饺

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39290

UTF-8: E9A5BA

UTF-32: 997A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Định nghĩa tiếng Anh: stuffed dumplings

Quan Thoại: jiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hãnh [ xìng ]

60BB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: cáu giận

Xem thêm:

phi [ fēi ]

7DCB, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: lụa đào, lụa đỏ

Xem thêm:

triêu, triều, trào [ cháo , zhāo ]

9F02, tổng 18 nét, bộ mãnh 黽 (+5 nét)

Nghĩa: họ Trào

Quảng Cáo

hat ke