Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龍虎
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sa [ miǎo , shā ]

7D17, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sợi vải ; 2. lụa mỏng ; 3. the, rèm

Xem thêm:

phạm [ fàn ]

6EFC, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

[ wēng ]

9DB2, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram