Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饾 - đậu | 饾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39294

UTF-8: E9A5BE

UTF-32: 997E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Định nghĩa tiếng Anh: food item set out for show only

Quan Thoại: dòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tục [ sú ]

4FD7, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thói quen ; 2. người phàm tục

Xem thêm:

減輕
giảm khinh

Xem thêm:

huyến [ ]

8B82, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng