Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饿 - ngã | ngạ | 饿 what mean?

饿

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39295

UTF-8: E9A5BF

UTF-32: 997F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo6

Định nghĩa tiếng Anh: hungry; greedy for; hunger

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hĩnh [ jǐng ]

522D, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: lấy dao cắt cổ

Xem thêm:

[ ]

7B3F, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Xem thêm:

髐然
hiêu nhiên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng