Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 饿

饿

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39295

UTF-8: E9A5BF

UTF-32: 997F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo6

Định nghĩa tiếng Anh: hungry; greedy for; hunger

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thấp [ xí , xiè ]

96B0, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. chỗ đất trũng ; 2. ruộng mới vỡ

Quảng Cáo

sách