Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馁 - nỗi | 馁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39297

UTF-8: E9A681

UTF-32: 9981

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noi5

Định nghĩa tiếng Anh: hungry, starving, famished

Quan Thoại: něi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lang [ ]

90D2, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Xem thêm:

文艺
văn nghệ

Xem thêm:

哀啟
ai khải
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram