Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+12 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26374

UTF-8: E69C86

UTF-32: 6706

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: (Wu) not yet

Pinyin: fēn

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: fēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ly, lị, lợi [ lí ]

870A, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cáp lị 蜊)

Xem thêm:

[ gū ]

9E2A, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: chim cô

Quảng Cáo

bánh đa nem