Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39300

UTF-8: E9A684

UTF-32: 9984

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: dumpling soup, wonton

Quan Thoại: hún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nuỵ, oa, oải, uy [ wēi , wō , wǒ ]

502D, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lùn, thấp ; 2. người Nhật Bản

Xem thêm:

chí [ zhì ]

631A, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. họ Chí ; 2. thành thật

Xem thêm:

tra [ chá ]

67FB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

hán việt