Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 香蕈
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ ]

71FA, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Xem thêm:

[ ]

9559, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

6202, tổng 22 nét, bộ tâm 心 (+19 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 1