Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 馚

馚

Thông tin ký tự

Bộ: hương ⾹(+4 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39322

UTF-8: E9A69A

UTF-32: 999A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: aromatic, perfumed

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン

Quan Thoại: fén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kháp [ qià ]

5E22, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: một thứ mũ đội thường ngày thời xưa (tương truyền do Ngụy Vũ Đế chế ra)

Xem thêm:

ang, cang, cương, hang [ gāng ]

5808, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ