Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hương (+7 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39328

UTF-8: E9A6A0

UTF-32: 99A0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham4

Pinyin: hān

Tiếng Nhật: カン コン

Quan Thoại: hān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bà, bá, bả [ bà , pá ]

8DC1, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngồi xổm ; 2. bò đi

Xem thêm:

恩父
ân phụ

Quảng Cáo

hạt kê