Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39344

UTF-8: E9A6B0

UTF-32: 99B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ チャク

Tiếng Nhật (On): TEKI CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cách [ gé ]

643F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: vùng tay lại, ngoắc hai tay vào nhau

Xem thêm:

[ ]

9B69, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ