Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33470

UTF-8: E88ABE

UTF-32: 82BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: flower; small; little; lush

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fèi,

Tiếng Nhật: ハイ フツ ブチ バチ ハツ

Tiếng Nhật (On): HI HAI FUTSU FUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fèi

Tiếng Việt: nào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蝤蛑
tưu mâu

Xem thêm:

trừu [ chōu ]

62BD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: rút ra, rút lại

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3