Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駖

駖

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39382

UTF-8: E9A796

UTF-32: 99D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ ロウ

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạo [ zào ]

7682, tổng 7 nét, bộ bạch 白 (+2 nét)

Nghĩa: màu đen

Xem thêm:

di, dị, sỉ [ chì , dèng , yí ]

7719, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: trông thẳng

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu