Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34770

UTF-8: E89F92

UTF-32: 87D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Định nghĩa tiếng Anh: python, boa constrictor

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: mǎng,měng

Tiếng Nhật: ボウ モウ ミョウ うわばみ おろち

Tiếng Nhật (Kun): UWABAMI OROCHI

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: mǎng

Tiếng Việt: mãng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lù ]

9BE5, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

anh, ương [ ]

67CD, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

dau phong