Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34770

UTF-8: E89F92

UTF-32: 87D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Định nghĩa tiếng Anh: python, boa constrictor

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: mǎng,měng

Tiếng Nhật: ボウ モウ ミョウ うわばみ おろち

Tiếng Nhật (Kun): UWABAMI OROCHI

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: mǎng

Tiếng Việt: mãng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đính, đỉnh [ dǐng ]

9802, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đỉnh đầu ; 2. chỗ cao nhất

Quảng Cáo

cửa kính quận 1