Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駝

駝

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39389

UTF-8: E9A79D

UTF-32: 99DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: a camel; humpbacked; to carry on the back

Tiếng Hàn (Hangul): 타:0N

Pinyin: tuó

Tiếng Nhật: ダ タ

Tiếng Nhật (Kun): SEMUSHI

Tiếng Nhật (On): TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuó

Âm thời Đường: *dhɑ

Tiếng Việt: đà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

931D, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

tô [ ]

84A9, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8