Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 駮 - bác | 駮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39406

UTF-8: E9A7AE

UTF-32: 99EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of fierce animal; join; argue; transfer; piebald horse, variegated

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク ホク カク まだら

Tiếng Nhật (Kun): MADARA

Tiếng Nhật (On): HAKU KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

配當
phối đương

Xem thêm:

拉紧
lạp khẩn

Xem thêm:

悲惨
bi thảm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng