Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39406

UTF-8: E9A7AE

UTF-32: 99EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of fierce animal; join; argue; transfer; piebald horse, variegated

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク ホク カク まだら

Tiếng Nhật (Kun): MADARA

Tiếng Nhật (On): HAKU KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5B42, tổng 20 nét, bộ nữ 女 (+17 nét)

Xem thêm:

huyền [ xián ]

8237, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: mạn thuyền

Xem thêm:

武備
vũ bị

Quảng Cáo

mật mía nghệ an