Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40205

UTF-8: E9B48D

UTF-32: 9D0D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Pinyin: wén

Tiếng Nhật: ブン モン ビン ミン

Quan Thoại: wén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

蟠龍
bàn long

Xem thêm:

chuy [ cuī , wéi , zhuī ]

96B9, tổng 8 nét, bộ chuy 隹 (+0 nét)

Nghĩa: chim đuôi ngắn

Xem thêm:

chung, trung [ chōng , zhōng ]

76C5, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồ chưa đựng gì ; 2. cái chén nhỏ

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu