Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39411

UTF-8: E9A7B3

UTF-32: 99F3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan6

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ダン

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trả [ zhǎ ]

9BBA, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

sàn [ càn , chán ]

5B71, tổng 12 nét, bộ tử 子 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yếu đuối ; 2. hèn kém ; 3. quẫn bách

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4