Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騎兵

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạn [ làn ]

70C2, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: nát, nhừ, chín quá

Xem thêm:

anh [ yīng ]

6A31, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: anh đào 桃,桃)

Xem thêm:

hiên [ ]

5615, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng