Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騎兵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xương [ chāng , tāng ]

95B6, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: cửa trời (cửa chính trong cung)

Xem thêm:

bào, bạc [ báo , bó ]

8B08, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lớn tiếng kêu oan ; 2. nói lắp, nói cà lăm

Xem thêm:

hoạn [ huàn ]

8C62, tổng 13 nét, bộ thỉ 豕 (+6 nét)

Nghĩa: nuôi (súc vật) bằng thóc lúa

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary