Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樱

樱

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27185

UTF-8: E6A8B1

UTF-32: 6A31

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: cherry, cherry blossom

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêu, kiều [ qiáo ]

55AC, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. giả trang

Xem thêm:

ba [ bā , pā ]

82AD, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: ba tiêu 芭蕉)

Xem thêm:

包裏
bao lí

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng