Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27185

UTF-8: E6A8B1

UTF-32: 6A31

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: cherry, cherry blossom

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6A7A, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

nhiên [ rán ]

562B, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

tài, tải [ zāi , zǎi , zài ]

683D, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trồng trọt ; 2. cây

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3