Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 樱 - anh | 樱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27185

UTF-8: E6A8B1

UTF-32: 6A31

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: cherry, cherry blossom

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

名花有主
danh hoa hữu chủ

Xem thêm:

hưu [ xiū ]

9AF9, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sơn ; 2. quét sơn

Xem thêm:

[ yǔ ]

7440, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (một loại khoáng vật)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng