Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28866

UTF-8: E78382

UTF-32: 70C2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan6

Định nghĩa tiếng Anh: rotten, spoiled, decayed

Quan Thoại: làn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhung [ róng ]

7D68, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: nhung, bằng lông thú

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

928D, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. liềm ngắn cắt bông lúa ; 2. cắt bông lúa (đòng đòng) ; 2. bông lúa đã cắt xuống

Xem thêm:

hinh, hấn [ xīn , xīng ]

99A8, tổng 20 nét, bộ hương 香 (+11 nét)

Nghĩa: thơm lừng, hương bay ngát ra

Quảng Cáo

mang kho