Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騏驎
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

la, loa [ luó ]

9AA1, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Xem thêm:

thu, thâu, thú [ shōu ]

6536, tổng 6 nét, bộ phác 攴 (+2 nét)

Nghĩa: 1. thu dọn ; 2. thu về, lấy về

Xem thêm:

[ ]

9C0F, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn