Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39442

UTF-8: E9A892

UTF-32: 9A12

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: harass, bother, annoy, disturb

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さわぐ うれい さわがしい

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGU SAWAGASHII UREI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phê [ pī ]

6279, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bán buôn, bán sỉ ; 2. phê phán, phê bình

Xem thêm:

[ hé ]

6CB3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn , yìn ]

98F2, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm