Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騒

騒

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39442

UTF-8: E9A892

UTF-32: 9A12

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: harass, bother, annoy, disturb

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さわぐ うれい さわがしい

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGU SAWAGASHII UREI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khái [ gě , kǎi ]

5605, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tức giận, căm phẫn ; 2. than thở ; 3. hào hiệp, khảng khái

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

953A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái chén uống rượu ; 2. tụ hợp lại ; 3. họ Chung

Xem thêm:

ngạch, ách [ è ]

8A7B, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mệnh lệnh nghiêm ; 2. nghiêm túc ; 3. tranh luận thẳng thắn

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng