Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 騕 - yểu | 騕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39445

UTF-8: E9A895

UTF-32: 9A15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu5

Định nghĩa tiếng Anh: name of a fabulous horse

Pinyin: yǎo

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: yǎo

Âm thời Đường: qěu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

神像
thần tượng

Xem thêm:

thai, đài [ tāi , tái , yí ]

81FA, tổng 14 nét, bộ chí 至 (+8 nét)

Nghĩa: cái đài, lầu

Xem thêm:

巢車
sào xa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ