Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39447

UTF-8: E9A897

UTF-32: 9A17

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin3

Định nghĩa tiếng Anh: to swindle; to cheat

Tiếng Nhật: ヘン

Tiếng Nhật (Kun): KATARU DAMASU

Tiếng Nhật (On): HEN

Quan Thoại: piàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiêu, kiều, kiệu [ jiào , qiáo ]

5DA0, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: núi cao mà nhọn

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng , chǎng ]

5834, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vùng ; 2. cái sân

Xem thêm:

雅遊
nhã du

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5