
Thông tin ký tự
Bộ: mã ⾺(+9 nét) (con ngựa)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 39456
UTF-8: E9A8A0
UTF-32: 9A20
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Màgandiya - (Màgandiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An Lưu Sở trưởng - (隆安劉所長) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dương Phi cố lý - (楊妃故里) | Nguyễn DuXem thêm: