Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39457

UTF-8: E9A8A1

UTF-32: 9A21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

quynh, quýnh [ jiǒng ]

7D45, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: mặc lồng ra ngoài

Xem thêm:

[ ]

6A7B, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

thất [ qī ]

4E03, tổng 2 nét, bộ nhất 一 (+1 nét)

Nghĩa: bảy, 7

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7