Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+1 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39480

UTF-8: E9A8B8

UTF-32: 9A38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: geld, castrate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tài [ cái ]

6750, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: những thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được

Xem thêm:

thâm, tẩm [ jìn , qīn ]

6D78, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngâm, thấm (nước) ; 2. dần dần

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6