Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26963

UTF-8: E6A593

UTF-32: 6953

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: maple tree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fēng,fán

Tiếng Nhật: フウ ヘン ハン ホン かえで

Tiếng Nhật (Kun): KAEDE

Tiếng Nhật (On): FUU

Tiếng Hàn (Latinh): PHWUNG

Quan Thoại: fēng

Âm thời Đường: *biung

Tiếng Việt: phong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nam, niếp [ nān ]

56E1, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: đứa bé gái

Xem thêm:

ha, hà, kha [ hē , hé , kē ]

82DB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: khắt khe

Xem thêm:

亞洲
á châu

Quảng Cáo

champa