Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39489

UTF-8: E9A981

UTF-32: 9A41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: wild horse, mustang; wild

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ào,yào

Tiếng Nhật: ギョウ ゴウ おごる

Tiếng Nhật (Kun): OGORU

Tiếng Nhật (On): GOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ào

Âm thời Đường: ngɑu ngɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

959D, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8BDF, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhục nhã

Quảng Cáo

tiếng việt